躲頭避懶

duǒ tóu bì lǎn đóa đầu tị lại

Hán Việt: đóa đầu tị lại · Pinyin: duǒ tóu bì lǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (đóa) + (đầu) + (tị) + (lại)