躺倒不幹

thảng đảo bất cán

Hán Việt: thảng đảo bất cán

Tổng quan

Cấu tạo: (thảng) + (đảo) + (bất) + (cán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 躺倒不幹 ǎngdǎo bù gàn v.p. refuse to shoulder responsibilities any longer