躺臥餐桌 thảng ngọa xan trác Hán Việt: thảng ngọa xan trác Tổng quan danh từ, số nhiều triclinia Cấu tạo: 躺 (thảng) + 臥 (ngọa) + 餐 (xan) + 桌 (trác)Hán Việtthảng ngọa xan trácCấu tạo躺 + 臥 + 餐 + 桌 · thảng + ngọa + xan + trác nghĩa thành phần: thảng + ngọa + xan + trác Nghĩa ViệtCihui danh từ, số nhiều triclinia