躺在一邊 thảng tại nhất biên Hán Việt: thảng tại nhất biên Tổng quan Cấu tạo: 躺 (thảng) + 在 (tại) + 一 (nhất) + 邊 (biên)Hán Việtthảng tại nhất biênCấu tạo躺 + 在 + 一 + 邊 · thảng + tại + nhất + biên nghĩa thành phần: thảng + tại + nhất + biên