躺在..上面

Tổng quan

đặt lên trên, che, phủ, đè chết ngạt (một đứa trẻ)

Cấu tạo: (thảng) + (tại) + . + . + (thượng) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đặt lên trên, che, phủ, đè chết ngạt (một đứa trẻ)