車內感應器 xa nội cảm ứng khí Hán Việt: xa nội cảm ứng khí Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 內 (nội) + 感 (cảm) + 應 (ứng) + 器 (khí)Hán Việtxa nội cảm ứng khíCấu tạo車 + 內 + 感 + 應 + 器 · xa + nội + cảm + ứng + khí nghĩa thành phần: xa + nội + cảm + ứng + khí Nghĩa EngCihui in-vehicle unit (IVU)