車臣共和國 chē chén gòng hé guó · xa thần cộng hòa quốc Hán Việt: xa thần cộng hòa quốc · Pinyin: chē chén gòng hé guó Tổng quan Cấu tạo: 車 (xa) + 臣 (thần) + 共 (cộng) + 和 (hòa) + 國 (quốc)Pinyinchē chén gòng hé guóHán Việtxa thần cộng hòa quốcCấu tạo車 + 臣 + 共 + 和 + 國 · xa + thần + cộng + hòa + quốc nghĩa thành phần: xa + thần + cộng + hòa + quốc