車費指示器 xa phí chỉ kì khí Hán Việt: xa phí chỉ kì khí Tổng quan đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi Cấu tạo: 車 (xa) + 費 (phí) + 指 (chỉ) + 示 (kì) + 器 (khí)Hán Việtxa phí chỉ kì khíCấu tạo車 + 費 + 指 + 示 + 器 · xa + phí + chỉ + kì + khí nghĩa thành phần: xa + phí + chỉ + kì + khí Nghĩa ViệtCihui đồng hồ chỉ tiền thuê tắc xi