車身製造廠 xa thân chế tạo xưởng Hán Việt: xa thân chế tạo xưởng Tổng quan thợ đóng xe ngựa Cấu tạo: 車 (xa) + 身 (thân) + 製 (chế) + 造 (tạo) + 廠 (xưởng)Hán Việtxa thân chế tạo xưởngCấu tạo車 + 身 + 製 + 造 + 廠 · xa + thân + chế + tạo + xưởng nghĩa thành phần: xa + thân + chế + tạo + xưởng Nghĩa ViệtCihui thợ đóng xe ngựa