車輛編組作業
xa lượng biên tổ tác nghiệp
Hán Việt: xa lượng biên tổ tác nghiệp · Pinyin: chē liàng biān zǔ zuò yè
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 編 (biên) + 組 (tổ) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: xa lượng biên tổ tác nghiệp · Pinyin: chē liàng biān zǔ zuò yè
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 編 (biên) + 組 (tổ) + 作 (tác) + 業 (nghiệp)