車輛變速箱
xa lượng biến tốc tương
Hán Việt: xa lượng biến tốc tương · Pinyin: chē liàng biàn sù xiāng
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 變 (biến) + 速 (tốc) + 箱 (tương)
Hán Việt: xa lượng biến tốc tương · Pinyin: chē liàng biàn sù xiāng
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 變 (biến) + 速 (tốc) + 箱 (tương)