軌物範世 guī wù fàn shì · quỹ vật phạm thế Hán Việt: quỹ vật phạm thế · Pinyin: guī wù fàn shì Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 物 (vật) + 範 (phạm) + 世 (thế)Pinyinguī wù fàn shìHán Việtquỹ vật phạm thếCấu tạo軌 + 物 + 範 + 世 · quỹ + vật + phạm + thế nghĩa thành phần: quỹ + vật + phạm + thế