軌跡模型

quỹ tích mô hình

Hán Việt: quỹ tích mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (quỹ) + (tích) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軌跡模型 uǐjì móxíng n. <lg.> locus model