軌道供電 guǐ dào gōng diàn · quỹ đạo cung điện Hán Việt: quỹ đạo cung điện · Pinyin: guǐ dào gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 供 (cung) + 電 (điện)Pinyinguǐ dào gōng diànHán Việtquỹ đạo cung điệnCấu tạo軌 + 道 + 供 + 電 · quỹ + đạo + cung + điện nghĩa thành phần: quỹ + đạo + cung + điện