軌道寬度 guǐ dào kuān dù · quỹ đạo khoan độ Hán Việt: quỹ đạo khoan độ · Pinyin: guǐ dào kuān dù Tổng quan Cấu tạo: 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 寬 (khoan) + 度 (độ)Pinyinguǐ dào kuān dùHán Việtquỹ đạo khoan độCấu tạo軌 + 道 + 寬 + 度 · quỹ + đạo + khoan + độ nghĩa thành phần: quỹ + đạo + khoan + độ