軍中樂園 quân trung nhạc viên Hán Việt: quân trung nhạc viên Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)Hán Việtquân trung nhạc viênCấu tạo軍 + 中 + 樂 + 園 · quân + trung + nhạc + viên nghĩa thành phần: quân + trung + nhạc + viên Nghĩa EngCihui 軍中樂園 ūnzhōng lèyuán n. entertainment institution for the army M:⁴zuò