軍中福利社

jūn zhōng fú lì shèquân trung phúc lợi xã

Hán Việt: quân trung phúc lợi xã · Pinyin: jūn zhōng fú lì shè

Tổng quan

căng tin, bi đông (đựng nước), đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại, hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa

Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 社 (xã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 căng tin quân đội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi canteen

Đức

  • Handedict Kantine

Từ liên quan

Gần nghĩa

軍中詞命集 · 军中小贩 · 军中无戏言 · 軍中無戲言 · 军中乐园 · 军中服务