軍中福利社

jūn zhōng fú lì shè quân trung phúc lợi xã

Hán Việt: quân trung phúc lợi xã · Pinyin: jūn zhōng fú lì shè

Tổng quan

căng tin, bi đông (đựng nước), đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại, hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa

Cấu tạo: (quân) + (trung) + (phúc) + (lợi) + (xã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui căng tin, bi đông (đựng nước), đồ dùng nấu khi ăn đi cắm trại, hộp đựng dao dĩa (của lính); hòm đựng bát đĩa dao dĩa