军事封锁 quân sự phong tỏa Hán Việt: quân sự phong tỏa Tổng quan Cấu tạo: 军 (quân) + 事 (sự) + 封 (phong) + 锁 (tỏa)Hán Việtquân sự phong tỏaCấu tạo军 + 事 + 封 + 锁 · quân + sự + phong + tỏa nghĩa thành phần: quân + sự + phong + tỏa Nghĩa jaJMdict military blockade