軍事演習

jūn shì yǎn xí quân sự diễn tập

Hán Việt: quân sự diễn tập · Pinyin: jūn shì yǎn xí

Tổng quan

diễn tập quân sự | trò chơi chiến tranh

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (diễn) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn tập quân sự | trò chơi chiến tranh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队为了提高指挥能力和整体作战能力而进行的综合性演练:大规模~。

Eng

  • CC-CEDICT military exercise|war game
  • Cihui military exercise; war game

ja

  • JMdict military exercise