軍事行動

jūn shì xíng dòng quân sự hành động

Hán Việt: quân sự hành động · Pinyin: jūn shì xíng dòng

Tổng quan

hoạt động quân sự

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (hành) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoạt động quân sự

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有關軍隊的一切行為、動作。如防禦、攻打等。如:「在遭受敵軍的突襲後,我軍決定全面展開軍事行動,以抵擋外侮。」

Eng

  • CC-CEDICT military operation
  • Cihui military operation

ja

  • JMdict military movements|military actions|military operations|military campaigns