軍事顧問

quân sự cố vấn

Hán Việt: quân sự cố vấn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (cố) + (vấn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍事顧問 ūnshì gùwèn n. military adviser/consultant M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict military adviser|military advisor