軍備控制 quân bị khống chế Hán Việt: quân bị khống chế Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 控 (khống) + 制 (chế)Hán Việtquân bị khống chếCấu tạo軍 + 備 + 控 + 制 · quân + bị + khống + chế nghĩa thành phần: quân + bị + khống + chế Nghĩa EngCihui 軍備控制 ūnbèi kòngzhì n. arms control