軍備競賽

jūn bèi jìng sài quân bị cạnh tái

Hán Việt: quân bị cạnh tái · Pinyin: jūn bèi jìng sài

Tổng quan

chạy đua vũ trang | cuộc đua vũ trang

Cấu tạo: (quân) + (bị) + (cạnh) + (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chạy đua vũ trang | cuộc đua vũ trang

Eng

  • CC-CEDICT arms race|armament(s) race
  • Cihui arms race; armament(s) race