軍備競賽

jūn bèi jìng sàiquân bị cạnh tái

Hán Việt: quân bị cạnh tái · Pinyin: jūn bèi jìng sài

Tổng quan

chạy đua vũ trang

Cấu tạo: 軍 (quân) + 備 (bị) + 競 (cạnh) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc đua vũ trang
  • Tần suất từ cuộc chạy đua vũ trang
  • Biên soạn arms race M:³cháng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi arms race

Eng

  • Cihui arms race; armament(s) race
  • Tần suất từ n. arms race M:³cháng

Đức

  • Handedict Wettrüsten (S, Mil)

Từ liên quan

Gần nghĩa

竞赛地 · 竞赛的 · 競賽者 · 竞赛马 · 軍備競賽升級 · 军备控制 · 軍備監督 · 競賽用馬