軍控條約

quân khống điều ước

Hán Việt: quân khống điều ước

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (khống) + (điều) + (ước)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍控條約 ūnkòng tiáoyuē n. arms-control agreements