軍民共建

quân dân cộng kiến

Hán Việt: quân dân cộng kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (dân) + (cộng) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軍民共建 ūnmíngòngjiàn f.e. joint effort of PLA men and civilians for cultural progress and spiritual purity