軍火之王 jūn huǒ zhī wáng · quân hỏa chi vương Hán Việt: quân hỏa chi vương · Pinyin: jūn huǒ zhī wáng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 之 (chi) + 王 (vương)Pinyinjūn huǒ zhī wángHán Việtquân hỏa chi vươngCấu tạo軍 + 火 + 之 + 王 · quân + hỏa + chi + vương nghĩa thành phần: quân + hỏa + chi + vương