軍火合同 jūn huǒ hé tong · quân hỏa hợp đồng Hán Việt: quân hỏa hợp đồng · Pinyin: jūn huǒ hé tong Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 火 (hỏa) + 合 (hợp) + 同 (đồng)Pinyinjūn huǒ hé tongHán Việtquân hỏa hợp đồngCấu tạo軍 + 火 + 合 + 同 · quân + hỏa + hợp + đồng nghĩa thành phần: quân + hỏa + hợp + đồng