軍隊保險 quân đội bảo hiểm Hán Việt: quân đội bảo hiểm Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Hán Việtquân đội bảo hiểmCấu tạo軍 + 隊 + 保 + 險 · quân + đội + bảo + hiểm nghĩa thành phần: quân + đội + bảo + hiểm Nghĩa EngCihui www.afi.org