軍隊牢房 jūn duì láo fáng · quân đội lao phòng Hán Việt: quân đội lao phòng · Pinyin: jūn duì láo fáng Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 牢 (lao) + 房 (phòng)Pinyinjūn duì láo fángHán Việtquân đội lao phòngCấu tạo軍 + 隊 + 牢 + 房 · quân + đội + lao + phòng nghĩa thành phần: quân + đội + lao + phòng