軒冕相襲 xuān miǎn xiāng xí · hiên miện tương tập Hán Việt: hiên miện tương tập · Pinyin: xuān miǎn xiāng xí Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 冕 (miện) + 相 (tương) + 襲 (tập)Pinyinxuān miǎn xiāng xíHán Việthiên miện tương tậpCấu tạo軒 + 冕 + 相 + 襲 · hiên + miện + tương + tập nghĩa thành phần: hiên + miện + tương + tập