軒然自得 hiên nhiên tự đắc Hán Việt: hiên nhiên tự đắc Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 然 (nhiên) + 自 (tự) + 得 (đắc)Hán Việthiên nhiên tự đắcCấu tạo軒 + 然 + 自 + 得 · hiên + nhiên + tự + đắc nghĩa thành phần: hiên + nhiên + tự + đắc Nghĩa EngCihui 軒然自得 uānránzìdé f.e. be delighted and satisfied