軒然霞舉 xuān rán xiá jǔ · hiên nhiên hà cử Hán Việt: hiên nhiên hà cử · Pinyin: xuān rán xiá jǔ Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 然 (nhiên) + 霞 (hà) + 舉 (cử)Pinyinxuān rán xiá jǔHán Việthiên nhiên hà cửCấu tạo軒 + 然 + 霞 + 舉 · hiên + nhiên + hà + cử nghĩa thành phần: hiên + nhiên + hà + cử