軒眉吐氣

hiên mi thổ khí

Hán Việt: hiên mi thổ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (hiên) + (mi) + (thổ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 軒眉吐氣 uānméitǔqì f.e. an air of pride and satisfaction