軒蓋如雲 xuān gài rú yún · hiên cái như vân Hán Việt: hiên cái như vân · Pinyin: xuān gài rú yún Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 蓋 (cái) + 如 (như) + 雲 (vân)Pinyinxuān gài rú yúnHán Việthiên cái như vânCấu tạo軒 + 蓋 + 如 + 雲 · hiên + cái + như + vân nghĩa thành phần: hiên + cái + như + vân