軒輶之使 xuān yóu zhī shǐ · hiên du chi sử Hán Việt: hiên du chi sử · Pinyin: xuān yóu zhī shǐ Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 輶 (du) + 之 (chi) + 使 (sử)Pinyinxuān yóu zhī shǐHán Việthiên du chi sửCấu tạo軒 + 輶 + 之 + 使 · hiên + du + chi + sử nghĩa thành phần: hiên + du + chi + sử