軒鶴冠猴 xuān hè guàn hóu · hiên hạc quan hầu Hán Việt: hiên hạc quan hầu · Pinyin: xuān hè guàn hóu Tổng quan Cấu tạo: 軒 (hiên) + 鶴 (hạc) + 冠 (quan) + 猴 (hầu)Pinyinxuān hè guàn hóuHán Việthiên hạc quan hầuCấu tạo軒 + 鶴 + 冠 + 猴 · hiên + hạc + quan + hầu nghĩa thành phần: hiên + hạc + quan + hầu