軛式修飾法 ách thức tu sức pháp Hán Việt: ách thức tu sức pháp Tổng quan Cấu tạo: 軛 (ách) + 式 (thức) + 修 (tu) + 飾 (sức) + 法 (pháp)Hán Việtách thức tu sức phápCấu tạo軛 + 式 + 修 + 飾 + 法 · ách + thức + tu + sức + pháp nghĩa thành phần: ách + thức + tu + sức + pháp