軟不喫硬不喫
nhuyễn bất khiết ngạnh bất khiết
Hán Việt: nhuyễn bất khiết ngạnh bất khiết
Tổng quan
Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 不 (bất) + 喫 (khiết) + 硬 (ngạnh) + 不 (bất) + 喫 (khiết)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軟不吃硬不吃 uǎn bù chī yìng bù chī v.p. <coll.> 1. respond neither to the carrot nor the stick 2. be intractable