軟件保護 ruǎn jiàn bǎo hù · nhuyễn kiện bảo hộ Hán Việt: nhuyễn kiện bảo hộ · Pinyin: ruǎn jiàn bǎo hù Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 保 (bảo) + 護 (hộ)Pinyinruǎn jiàn bǎo hùHán Việtnhuyễn kiện bảo hộCấu tạo軟 + 件 + 保 + 護 · nhuyễn + kiện + bảo + hộ nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + bảo + hộ