軟件架構 ruǎn jiàn jià gòu · nhuyễn kiện giá cấu Hán Việt: nhuyễn kiện giá cấu · Pinyin: ruǎn jiàn jià gòu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 架 (giá) + 構 (cấu)Pinyinruǎn jiàn jià gòuHán Việtnhuyễn kiện giá cấuCấu tạo軟 + 件 + 架 + 構 · nhuyễn + kiện + giá + cấu nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + giá + cấu