軟件測試 ruǎn jiàn cè shì · nhuyễn kiện trắc thí Hán Việt: nhuyễn kiện trắc thí · Pinyin: ruǎn jiàn cè shì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 測 (trắc) + 試 (thí)Pinyinruǎn jiàn cè shìHán Việtnhuyễn kiện trắc thíCấu tạo軟 + 件 + 測 + 試 · nhuyễn + kiện + trắc + thí nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + trắc + thí