軟件組套 nhuyễn kiện tổ sáo Hán Việt: nhuyễn kiện tổ sáo Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 組 (tổ) + 套 (sáo)Hán Việtnhuyễn kiện tổ sáoCấu tạo軟 + 件 + 組 + 套 · nhuyễn + kiện + tổ + sáo nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + tổ + sáo Nghĩa EngCihui 軟件組套 uǎnjiàn zǔtào n. <comp.> software package