軟件維修 nhuyễn kiện duy tu Hán Việt: nhuyễn kiện duy tu Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 件 (kiện) + 維 (duy) + 修 (tu)Hán Việtnhuyễn kiện duy tuCấu tạo軟 + 件 + 維 + 修 · nhuyễn + kiện + duy + tu nghĩa thành phần: nhuyễn + kiện + duy + tu Nghĩa EngCihui software maintenance