軟化政策 nhuyễn hóa chánh sách Hán Việt: nhuyễn hóa chánh sách Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 政 (chánh) + 策 (sách)Hán Việtnhuyễn hóa chánh sáchCấu tạo軟 + 化 + 政 + 策 · nhuyễn + hóa + chánh + sách nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + chánh + sách Nghĩa EngCihui 軟化政策 uǎnhuà zhèngcè n. soft tactics