軟化裝置 ruǎn huà zhuāng zhì · nhuyễn hóa trang trí Hán Việt: nhuyễn hóa trang trí · Pinyin: ruǎn huà zhuāng zhì Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 化 (hóa) + 裝 (trang) + 置 (trí)Pinyinruǎn huà zhuāng zhìHán Việtnhuyễn hóa trang tríCấu tạo軟 + 化 + 裝 + 置 · nhuyễn + hóa + trang + trí nghĩa thành phần: nhuyễn + hóa + trang + trí