軟塑性體 nhuyễn tố tính thể Hán Việt: nhuyễn tố tính thể Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 塑 (tố) + 性 (tính) + 體 (thể)Hán Việtnhuyễn tố tính thểCấu tạo軟 + 塑 + 性 + 體 · nhuyễn + tố + tính + thể nghĩa thành phần: nhuyễn + tố + tính + thể