軟塑料磁盤 nhuyễn tố liêu từ bàn Hán Việt: nhuyễn tố liêu từ bàn Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 塑 (tố) + 料 (liêu) + 磁 (từ) + 盤 (bàn)Hán Việtnhuyễn tố liêu từ bànCấu tạo軟 + 塑 + 料 + 磁 + 盤 · nhuyễn + tố + liêu + từ + bàn nghĩa thành phần: nhuyễn + tố + liêu + từ + bàn Nghĩa EngCihui 軟塑料磁盤 uǎnsùliào cípán n. floppy disc; diskette M:¹piàn