軟席臥鋪 nhuyễn tịch ngọa phô Hán Việt: nhuyễn tịch ngọa phô Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 席 (tịch) + 臥 (ngọa) + 鋪 (phô)Hán Việtnhuyễn tịch ngọa phôCấu tạo軟 + 席 + 臥 + 鋪 · nhuyễn + tịch + ngọa + phô nghĩa thành phần: nhuyễn + tịch + ngọa + phô Nghĩa EngCihui 軟席臥鋪 uǎnxí wòpù n. sleeping carriage with soft/cushioned berths M:³liàng/¹jié