軟性下疳
nhuyễn tính hạ cam
Hán Việt: nhuyễn tính hạ cam
Tổng quan
hạ cam
Nghĩa
Việt
- Cihui hạ cam
Eng
- Cihui 軟性下疳 uǎnxìng xiàgān n. <med.> soft chancre; chancroid
ja
- JMdict soft chancre
Hán Việt: nhuyễn tính hạ cam
hạ cam