軟毛覆蓋 ruǎn máo fù gài · nhuyễn mao phúc cái Hán Việt: nhuyễn mao phúc cái · Pinyin: ruǎn máo fù gài Tổng quan Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 毛 (mao) + 覆 (phúc) + 蓋 (cái)Pinyinruǎn máo fù gàiHán Việtnhuyễn mao phúc cáiCấu tạo軟 + 毛 + 覆 + 蓋 · nhuyễn + mao + phúc + cái nghĩa thành phần: nhuyễn + mao + phúc + cái